Bán doanh nghiệp: chế định Điều 192 và trách nhiệm nợ cũ của người bán
Luật Doanh nghiệp chỉ cho "bán doanh nghiệp" với một loại hình
Trong Luật Doanh nghiệp 2020, thuật ngữ "bán doanh nghiệp" chỉ xuất hiện ở một chỗ: Điều 192, dành riêng cho doanh nghiệp tư nhân.
Với công ty trách nhiệm hữu hạn và công ty cổ phần, không có chế định "bán công ty". Chủ sở hữu bán phần vốn góp hoặc cổ phần của mình, còn pháp nhân công ty thì vẫn là nó, không ai bán được. Khác biệt này quyết định toàn bộ cách soạn hợp đồng và cách xử lý nợ cũ.
Bài này đi từ phía người bán. Phía người mua xem mua lại doanh nghiệp; toàn cảnh xem mua bán doanh nghiệp.
Bán doanh nghiệp tư nhân — Điều 192
Khoản 1 Điều 192: chủ doanh nghiệp tư nhân có quyền bán doanh nghiệp tư nhân của mình cho cá nhân, tổ chức khác. Quyền này không bị ràng buộc bởi thủ tục nội bộ nào, vì doanh nghiệp tư nhân chỉ có một chủ.
Nhưng khoản 2 đặt ra điều mà nhiều người bán không lường: "Sau khi bán doanh nghiệp tư nhân, chủ doanh nghiệp tư nhân vẫn phải chịu trách nhiệm về các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác của doanh nghiệp tư nhân phát sinh trong thời gian trước ngày chuyển giao doanh nghiệp, trừ trường hợp chủ doanh nghiệp tư nhân, người mua và chủ nợ của doanh nghiệp tư nhân có thỏa thuận khác."
Ba điểm rút ra từ câu này:
· Bán xong không có nghĩa là hết trách nhiệm. Nợ cũ mặc định vẫn theo người bán.
· Muốn chuyển nợ sang người mua thì cần thỏa thuận ba bên, trong đó có chủ nợ. Điều khoản "người mua chịu mọi khoản nợ" ký riêng giữa hai bên không ràng buộc được chủ nợ.
· Mốc phân chia là ngày chuyển giao doanh nghiệp, nên ngày này phải được ghi rõ trong hợp đồng.
Khoản 3 Điều 192 nhắc hai bên phải tuân thủ pháp luật về lao động. Khoản 4: người mua phải đăng ký thay đổi chủ doanh nghiệp tư nhân theo quy định của Luật Doanh nghiệp.
Những tình huống đặc biệt của chủ doanh nghiệp tư nhân
Điều 193 xử lý các trường hợp chủ doanh nghiệp tư nhân không còn tự thực hiện được quyền của mình — những tình huống trên thực tế hay dẫn tới việc gia đình muốn bán hoặc chuyển giao doanh nghiệp.
Khoản 2 Điều 193: trường hợp chủ doanh nghiệp tư nhân chết thì người thừa kế hoặc một trong những người thừa kế theo di chúc hoặc theo pháp luật là chủ doanh nghiệp tư nhân theo thỏa thuận giữa những người thừa kế. Nếu những người thừa kế không thỏa thuận được thì "đăng ký chuyển đổi thành công ty hoặc giải thể doanh nghiệp tư nhân đó".
Khoản 4 Điều 193: trường hợp chủ doanh nghiệp tư nhân bị hạn chế hoặc mất năng lực hành vi dân sự, có khó khăn trong nhận thức, làm chủ hành vi, thì quyền và nghĩa vụ được thực hiện thông qua người đại diện.
Khoản 1 Điều 193 cũng dự liệu trường hợp chủ doanh nghiệp bị tạm giam hoặc đang chấp hành hình phạt tù: phải ủy quyền cho người khác thực hiện quyền và nghĩa vụ của mình.
Với công ty thì "bán" nghĩa là gì
Ba con đường, và nợ cũ đi theo ba hướng khác nhau.
Bán cổ phần hoặc phần vốn góp. Pháp nhân giữ nguyên, nợ nằm nguyên trong đó. Người bán thu tiền và rút ra; người mua nhận một pháp nhân kèm toàn bộ lịch sử của nó. Cơ chế chuyển nhượng cổ phần xem mua bán cổ phần doanh nghiệp.
Sáp nhập. Điểm c khoản 2 Điều 201: công ty bị sáp nhập chấm dứt tồn tại, công ty nhận sáp nhập đương nhiên kế thừa toàn bộ quyền, nghĩa vụ và lợi ích hợp pháp, gồm cả các khoản nợ chưa thanh toán và hợp đồng lao động.
Hợp nhất. Khoản 1 Điều 200: hai hoặc một số công ty hợp nhất thành một công ty mới, đồng thời chấm dứt tồn tại của các công ty bị hợp nhất. Khoản 4 Điều 200: công ty hợp nhất đương nhiên kế thừa toàn bộ quyền, nghĩa vụ và lợi ích hợp pháp của các công ty bị hợp nhất theo hợp đồng hợp nhất.
Cả hai đường sau đều buộc gửi hợp đồng đến các chủ nợ và thông báo cho người lao động trong 15 ngày kể từ ngày thông qua — điểm b khoản 2 Điều 200 và điểm b khoản 2 Điều 201.
Người bán nên chuẩn bị gì
Dọn hồ sơ trước khi mở cho bên mua xem. Đối chiếu giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, sổ đăng ký cổ đông và chứng từ góp vốn từng đợt. Ba thứ lệch nhau là lý do bên mua ép giá — xem tăng khống vốn điều lệ.
Lập danh sách công nợ đầy đủ. Cả ba con đường trên đều cần danh sách này: để thỏa thuận ba bên với chủ nợ (doanh nghiệp tư nhân), hoặc để gửi hợp đồng cho tất cả chủ nợ trong 15 ngày (sáp nhập, hợp nhất).
Xác định mốc chuyển giao. Ngày chuyển giao là đường ranh phân chia trách nhiệm theo khoản 2 Điều 192, nên không để nó mơ hồ trong hợp đồng.
Định giá trước khi vào bàn. Xem định giá doanh nghiệp.
Đọc tiếp trong cùng chủ đề
Dịch vụ liên quan: Tư vấn mua bán sáp nhập doanh nghiệp — Dịch vụ định giá doanh nghiệp — về đội ngũ — liên hệ